潢饰 hoàng sức Hán Việt: hoàng sức Tổng quan Cấu tạo: 潢 (hoàng) + 饰 (sức)Hán Việthoàng sứcCấu tạo潢 + 饰 · hoàng + sức nghĩa thành phần: hoàng + sức