潤屋

rùn wū nhuận ốc

Hán Việt: nhuận ốc · Pinyin: rùn wū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (ốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝飾屋宇。《禮記.大學》:「富潤屋,德潤身。」

Eng

  • Cihui 潤屋 ùnwū v.o. enrich the house with material wealth