潤業 nhuận nghiệp Hán Việt: nhuận nghiệp Tổng quan (術語)以俱生起之煩惱,潤溉已造之業,使生苦果也。謂以俱生起之煩惱,潤溉,必生苦果之善惡業。見潤生條。☸ Cấu tạo: 润 (nhuận) + 业 (nghiệp)Hán Việtnhuận nghiệpCấu tạo润 + 业 · nhuận + nghiệp nghĩa thành phần: nhuận + nghiệp Nghĩa ViệtCihui (術語)以俱生起之煩惱,潤溉已造之業,使生苦果也。謂以俱生起之煩惱,潤溉,必生苦果之善惡業。見潤生條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa业主 · 业余 · 业内 · 业力 · 业务 · 业大 · 业已 · 业师