潤正 rùn zhèng · nhuận chánh Hán Việt: nhuận chánh · Pinyin: rùn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 正 (chánh)Pinyinrùn zhèngHán Việtnhuận chánhCấu tạo潤 + 正 · nhuận + chánh nghĩa thành phần: nhuận + chánh