潤氣 rùn qì · nhuận khí Hán Việt: nhuận khí · Pinyin: rùn qì Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 氣 (khí)Pinyinrùn qìHán Việtnhuận khíCấu tạo潤 + 氣 · nhuận + khí nghĩa thành phần: nhuận + khí