潤溽 rùn rù · nhuận nhục Hán Việt: nhuận nhục · Pinyin: rùn rù Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 溽 (nhục)Pinyinrùn rùHán Việtnhuận nhụcCấu tạo潤 + 溽 · nhuận + nhục nghĩa thành phần: nhuận + nhục