潤賂 rùn lù · nhuận lộ Hán Việt: nhuận lộ · Pinyin: rùn lù Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 賂 (lộ)Pinyinrùn lùHán Việtnhuận lộCấu tạo潤 + 賂 · nhuận + lộ nghĩa thành phần: nhuận + lộ