潤餅

rùn bǐng nhuận bính

Hán Việt: nhuận bính · Pinyin: rùn bǐng

Tổng quan

bánh cuốn mềm nhân rau và thịt

Cấu tạo: (nhuận) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh cuốn mềm nhân rau và thịt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將麵皮擀薄烙熟後,捲包五花肉絲、豆芽、香菜、紅蘿蔔絲及筍絲等製成的餅。為臘月十六日的應節食品。也稱為「春餅」。

Eng

  • CC-CEDICT soft mixed vegetable and meat roll-up
  • Cihui soft mixed vegetable and meat roll-up