潦歲 lǎo suì · lạo tuế Hán Việt: lạo tuế · Pinyin: lǎo suì Tổng quan Cấu tạo: 潦 (lạo) + 歲 (tuế)Pinyinlǎo suìHán Việtlạo tuếCấu tạo潦 + 歲 · lạo + tuế nghĩa thành phần: lạo + tuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水涝之年。Tân Hoa Tự Điển 1.水涝之年。