潦旱 lǎo hàn · lạo hạn Hán Việt: lạo hạn · Pinyin: lǎo hàn Tổng quan Cấu tạo: 潦 (lạo) + 旱 (hạn)Pinyinlǎo hànHán Việtlạo hạnCấu tạo潦 + 旱 · lạo + hạn nghĩa thành phần: lạo + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓水涝与干旱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓水涝与干旱。