潦污

lǎo wū lạo ô

Hán Việt: lạo ô · Pinyin: lǎo wū

Tổng quan

Cấu tạo: (lạo) + (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雨后的污水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雨后的污水。