潦災

lǎo zāi lạo tai

Hán Việt: lạo tai · Pinyin: lǎo zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạo) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水灾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水灾。