潦糞 lǎo fèn · lạo phẩn Hán Việt: lạo phẩn · Pinyin: lǎo fèn Tổng quan Cấu tạo: 潦 (lạo) + 糞 (phẩn)Pinyinlǎo fènHán Việtlạo phẩnCấu tạo潦 + 糞 · lạo + phẩn nghĩa thành phần: lạo + phẩn