潦鬼

lǎo guǐ lạo quỷ

Hán Việt: lạo quỷ · Pinyin: lǎo guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạo) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指穷困潦倒的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指穷困潦倒的人。