潨洞

cóng dòng

Pinyin: cóng dòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.急流。

Cấu tạo: 潨 + 洞 (đỗng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.急流。

Từ liên quan

Gần nghĩa

洞上 · 洞下 · 洞中 · 洞入 · 洞口 · 洞天 · 洞头 · 洞子