潨流 cóng liú Pinyin: cóng liú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.会合的水流。 Cấu tạo: 潨 + 流 (lưu)Pinyincóng liúCấu tạo潨 + 流 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.会合的水流。 Từ liên quan Gần nghĩa流下 · 流丽 · 流于 · 流亡 · 流产 · 流人 · 流会 · 流传