潭奥

tán àođàm áo

Hán Việt: đàm áo · Pinyin: tán ào

Tổng quan

sâu sắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.深室。引申为深奥之处。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

深室。比喻深奧。郭璞〈爾雅序〉:「學覽者之潭奧,摛翰者之華苑也。」

Cấu tạo: 潭 (đàm) + 奧 (áo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sâu sắc
  • Biên soạn 潭奧 án'ào v.p. profound; deep

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深室。比喻深奧。郭璞〈爾雅序〉:「學覽者之潭奧,摛翰者之華苑也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.深室。引申为深奥之处。

Eng

  • Cihui profound; deep

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥丁 · 奥什 · 奥会 · 奥卢 · 奥国 · 奥妙 · 奥客 · 奥托