潭帖 đàm thiếp Hán Việt: đàm thiếp Tổng quan Cấu tạo: 潭 (đàm) + 帖 (thiếp)Hán Việtđàm thiếpCấu tạo潭 + 帖 · đàm + thiếp nghĩa thành phần: đàm + thiếp