潭思 tán sī · đàm tư Hán Việt: đàm tư · Pinyin: tán sī Tổng quan Cấu tạo: 潭 (đàm) + 思 (tư)Pinyintán sīHán Việtđàm tưCấu tạo潭 + 思 · đàm + tư nghĩa thành phần: đàm + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深思。Tân Hoa Tự Điển 1.深思。