潭拖 tán tuō · đàm tha Hán Việt: đàm tha · Pinyin: tán tuō Tổng quan Cấu tạo: 潭 (đàm) + 拖 (tha)Pinyintán tuōHán Việtđàm thaCấu tạo潭 + 拖 · đàm + tha nghĩa thành phần: đàm + tha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"潭沲"。