潭祉 tán zhǐ·đàm chỉ Hán Việt: đàm chỉ · Pinyin: tán zhǐ Tổng quan hạnh phúc lớn Cấu tạo: 潭 (đàm) + 祉 (chỉ)Pinyintán zhǐHán Việtđàm chỉTừ loạidanhCấu tạo潭 + 祉 · đàm + chỉ nghĩa thành phần: đàm + chỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hạnh phúc lớnBiên soạn 潭祉 tánzhǐ n. <wr.> great happinessEngCihui great happiness Từ liên quan Gần nghĩa潭奥 · 潭子 · 潭底 · 潭府 · 潭影 · 潭水 · 潭第 · 潭腿