潭竹

tán zhú đàm trúc

Hán Việt: đàm trúc · Pinyin: tán zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猫竹的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猫竹的别名。