潭第

tán dì đàm đệ

Hán Việt: đàm đệ · Pinyin: tán dì

Tổng quan

biến thể của 覃第

Cấu tạo: (đàm) + (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 覃第

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對他人住宅的敬稱。也作「覃第」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 覃第[tan2 di4]
  • Cihui variant of 覃第