潭第
đàm đệ
Hán Việt: đàm đệ · Pinyin: tán dì
Tổng quan
biến thể của 覃第[tán dì]
對他人住宅的敬稱。也作「覃第」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhà
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對他人住宅的敬稱。也作「覃第」。
Eng
- Cihui variant of 覃第
Hán Việt: đàm đệ · Pinyin: tán dì
biến thể của 覃第[tán dì]
對他人住宅的敬稱。也作「覃第」。