潮丝丝 triều ti ti Hán Việt: triều ti ti Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 丝 (ti) + 丝 (ti)Hán Việttriều ti tiCấu tạo潮 + 丝 + 丝 · triều + ti + ti nghĩa thành phần: triều + ti + ti