潮乎乎 cháo hū hū · triều hồ hồ Hán Việt: triều hồ hồ · Pinyin: cháo hū hū Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 乎 (hồ) + 乎 (hồ)Pinyincháo hū hūHán Việttriều hồ hồCấu tạo潮 + 乎 + 乎 · triều + hồ + hồ nghĩa thành phần: triều + hồ + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (~的);状态词。微湿的样子:接连下了几天雨,屋子里什么都是~的。也作潮呼呼。