潮位
triều vị
Hán Việt: triều vị · Pinyin: cháo wèi
Tổng quan
mực nước thủy triều mực thuỷ triều。受潮汐影響而漲落的水位。
Nghĩa
Việt
- Cihui mực nước thủy triều mực thuỷ triều。受潮汐影響而漲落的水位。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因潮汐影響而升降的水位。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 受潮汐影响而涨落的水位。
Eng
- CC-CEDICT tide level
- Cihui tide level
ja
- JMdict tide level