潮呼呼
triều hô hô
Hán Việt: triều hô hô · Pinyin: cháo hū hū
Tổng quan
ẩm sì sì。(潮呼呼的)微濕的樣子。 接連下了幾天雨,屋子里什麼都是潮呼呼的。 mưa mấy ngày trời liên tục, đồ đạc trong nhà cái gì cũng ẩm sì sì.
Nghĩa
Việt
- Cihui ẩm sì sì。(潮呼呼的)微濕的樣子。 接連下了幾天雨,屋子里什麼都是潮呼呼的。 mưa mấy ngày trời liên tục, đồ đạc trong nhà cái gì cũng ẩm sì sì.
Eng
- Cihui 潮呼呼 háohūhū s.v. damp; dank; clammy