潮頭

cháo tóu triều đầu

Hán Việt: triều đầu · Pinyin: cháo tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (triều) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 潮水涌起时最前面的部分,比喻事物发展的前沿:站在时代的~。