潮闷 triều muộn Hán Việt: triều muộn Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 闷 (muộn)Hán Việttriều muộnCấu tạo潮 + 闷 · triều + muộn nghĩa thành phần: triều + muộn