潮氣

cháo qì triều khí

Hán Việt: triều khí · Pinyin: cháo qì

Tổng quan

độ ẩm | hơi ẩm

Cấu tạo: (triều) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ ẩm | hơi ẩm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含有水分的空氣。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指空气里所含水分:仓库里~太大,粮食就容易发霉。

Eng

  • CC-CEDICT humidity|moisture
  • Cihui humidity; moisture