潮汐學 triều tịch học Hán Việt: triều tịch học Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 汐 (tịch) + 學 (học)Hán Việttriều tịch họcCấu tạo潮 + 汐 + 學 · triều + tịch + học nghĩa thành phần: triều + tịch + học Nghĩa EngCihui tidology