潮汛

cháo xùn triều tấn

Hán Việt: triều tấn · Pinyin: cháo xùn

Tổng quan

triều cường

Cấu tạo: (triều) + (tấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui triều cường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每年定期的大潮。《浮生六記.卷四.浪遊記快》:「余亦從之馳逐,倦則臥,引至園田成熟處,每一字號圈築高隄,以防潮汛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一年中定期的大潮。

Eng

  • CC-CEDICT spring tide
  • Cihui 潮汛 háoxùn n. spring tide; highest tide occurring at fixed times