潮泥 triều nê Hán Việt: triều nê Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 泥 (nê)Hán Việttriều nêCấu tạo潮 + 泥 · triều + nê nghĩa thành phần: triều + nê Nghĩa EngCihui wattenschlick