潮潤

cháo rùn triều nhuận

Hán Việt: triều nhuận · Pinyin: cháo rùn

Tổng quan

ẩm ướt: ẩm thấp/ngấn lệ/đẫm lệ

Cấu tạo: (triều) + (nhuận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẩm ướt: ẩm thấp/ngấn lệ/đẫm lệ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (土壤、空气等)潮湿:海风轻轻吹来,使人觉得~而有凉意;(眼睛)含有泪水:说到这儿,她两眼~了,转脸向窗外望去。

Eng

  • Cihui 潮潤 háorùn s.v. 1. moist; damp 2. teary-eyed