潮淥淥 triều lục lục Hán Việt: triều lục lục Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 淥 (lục) + 淥 (lục)Hán Việttriều lục lụcCấu tạo潮 + 淥 + 淥 · triều + lục + lục nghĩa thành phần: triều + lục + lục Nghĩa EngCihui 潮淥淥 háolùlù r.f. damp; moist