潮湧

cháo yǒng triều dũng

Hán Việt: triều dũng · Pinyin: cháo yǒng

Tổng quan

dâng trào như thủy triều

Cấu tạo: (triều) + (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dâng trào như thủy triều

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 潮水洶湧奔騰。《三國演義》第四二回:「人如潮湧,馬似山崩,自相踐踏。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像潮水那样涌来,形容数量多势头大:人们从四面八方~而来。

Eng

  • CC-CEDICT to surge like the tide
  • Cihui to surge like the tide