潮滲滲 triều sấm sấm Hán Việt: triều sấm sấm Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 滲 (sấm) + 滲 (sấm)Hán Việttriều sấm sấmCấu tạo潮 + 滲 + 滲 · triều + sấm + sấm nghĩa thành phần: triều + sấm + sấm Nghĩa EngCihui 潮滲滲 háoshènshèn s.v. damp and cold