潮熱

cháo rè triều nhiệt

Hán Việt: triều nhiệt · Pinyin: cháo rè

Tổng quan

cơn bốc hỏa

Cấu tạo: (triều) + (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơn bốc hỏa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指病人每天到了一定時候,體溫就會上升,全身出汗的病症。因有如潮汐般準時,故稱為「潮熱」。

Eng

  • CC-CEDICT hot flush
  • Cihui hot flush