潮烟 triều yên Hán Việt: triều yên Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 烟 (yên)Hán Việttriều yênCấu tạo潮 + 烟 · triều + yên nghĩa thành phần: triều + yên Nghĩa jaJMdict spray of sea water