潮繡 cháo xiù · triều tú Hán Việt: triều tú · Pinyin: cháo xiù Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 繡 (tú)Pinyincháo xiùHán Việttriều túCấu tạo潮 + 繡 · triều + tú nghĩa thành phần: triều + tú