潮紅
triều hồng
Hán Việt: triều hồng · Pinyin: cháo hóng
Tổng quan
đỏ bừng má hồng; sắc hồng trên đôi má。兩頰泛起的紅色。
Nghĩa
Việt
- Cihui đỏ bừng má hồng; sắc hồng trên đôi má。兩頰泛起的紅色。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 面頰泛起紅色。宋.范成大〈園丁折花七品各賦一絕.崇寧紅〉:「曉起妝光沁粉,晚來醉面潮紅。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 状态词。两颊泛起的红色:面色~。
Eng
- CC-CEDICT flush
- Cihui flush
ja
- JMdict blushing