潮腦 triều não Hán Việt: triều não Tổng quan long não Cấu tạo: 潮 (triều) + 腦 (não)Hán Việttriều nãoCấu tạo潮 + 腦 · triều + não nghĩa thành phần: triều + não Nghĩa ViệtCihui long nãoEngCihui 潮腦 háonǎo n. <coll.> camphor