潰亂
hội loạn
Hán Việt: hội loạn · Pinyin: kuì luàn
Tổng quan
tan rã hỗn loạn; tan vỡ hỗn loạn
崩溃混乱敌军全线~。
崩潰混亂。《後漢書.卷一七.馮異傳》:「赤眉引還擊弘,弘軍潰亂。」
Nghĩa
Việt
- Cihui tan tác: tan rã hỗn loạn/tan vỡ hỗn loạn
- Cihui 敵軍全線潰亂。
- Biên soạn 潰亂 kuìluàn v.p. crumble and disperse
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 崩潰混亂。《後漢書.卷一七.馮異傳》:「赤眉引還擊弘,弘軍潰亂。」
Eng
- Cihui 潰亂 kuìluàn v.p. crumble and disperse