潰口 kuì kǒu · hội khẩu Hán Việt: hội khẩu · Pinyin: kuì kǒu Tổng quan Cấu tạo: 潰 (hội) + 口 (khẩu)Pinyinkuì kǒuHán Việthội khẩuCấu tạo潰 + 口 · hội + khẩu nghĩa thành phần: hội + khẩu