潰圍

kuì wéi hội vi

Hán Việt: hội vi · Pinyin: kuì wéi

Tổng quan

phá vây: phá vòng vây/đột phá vòng vây

Cấu tạo: (hội) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phá vây: phá vòng vây/đột phá vòng vây
  • Cihui 書 phá vây; phá vòng vây; đột phá vòng vây。突破包圍。 乘勢潰圍。 thừa thế phá vòng vây. 潰圍而逃。 phá vòng vây bỏ chạy.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 突破包圍。《史記.卷七.項羽本紀》:「為諸君潰圍,斬將,刈旗。」

Eng

  • Cihui 潰圍 uìwéi v.p. <wr.> break through an encirclement