溃濩 hội hoạch Hán Việt: hội hoạch Tổng quan Cấu tạo: 溃 (hội) + 濩 (hoạch)Hán Việthội hoạchCấu tạo溃 + 濩 · hội + hoạch nghĩa thành phần: hội + hoạch