潰濫 kuì làn · hội lạm Hán Việt: hội lạm · Pinyin: kuì làn Tổng quan Cấu tạo: 潰 (hội) + 濫 (lạm)Pinyinkuì lànHán Việthội lạmCấu tạo潰 + 濫 · hội + lạm nghĩa thành phần: hội + lạm