潰瘍

kuì yáng hội dương

Hán Việt: hội dương · Pinyin: kuì yáng

Tổng quan

loét | lở loét

Cấu tạo: (hội) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loét | lở loét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體內外原當完整的表面(如皮膚、胃腸道黏膜)發生較深層缺損,而產生疼痛症狀或功能失常的情況(如皮膚潰瘍、胃潰瘍)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮肤或黏膜组织缺损、溃烂。如胃溃疡、口腔溃疡等。

Eng

  • CC-CEDICT ulcer|to ulcerate
  • Cihui ulcer; to ulcerate

ja

  • JMdict ulcer