潰盟

kuì méng hội minh

Hán Việt: hội minh · Pinyin: kuì méng

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 背棄盟約。漢.黃憲《天祿閣外史.卷五.盟會》:「盟以彰信,故潰盟者,《春秋》惡之。求盟而不直者,《春秋》恥之。」

Eng

  • Cihui 潰盟 uìméng v.o. violate agreement/treaty ◆n. breach of faith