潰裂

kuì liè hội liệt

Hán Việt: hội liệt · Pinyin: kuì liè

Tổng quan

việc băng tan trên sông, sự thất bại, sụp đổ, tan rã hoàn toàn (chính phủ, quân đội, công việc)

Cấu tạo: (hội) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc băng tan trên sông, sự thất bại, sụp đổ, tan rã hoàn toàn (chính phủ, quân đội, công việc)

Eng

  • Cihui 潰裂 uìliè v. 1. fester; ulcerate; burst; rupture 2. collapse; break down; fall apart